nằm vùng

nằm vùng

Nhà báo điều tra đã nằm vùng trong nhà máy ba tháng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hoạt động mật, ẩn mình trong vùng địch kiểm soát: Chỉ hành động của một người hoặc một lực lượng cài cắm, sống hoạt động một cách mật, lâu dài trong vùng lãnh thổ do đối phương chiếm đóng hoặc kiểm soát, nhằm mục đích thu thập thông tin, gây dựng cơ sở hoặc chờ thời cơ hành động.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Các chiến sĩ tình báo đã nằm vùng nhiều năm trong lòng địch. (Các chiến sĩ tình báo đã hoạt động mật nhiều năm trong vùng địch kiểm soát.)
    • Để chuẩn bị cho tổng tấn công, một số đơn vị đặc công được lệnh nằm vùng ngay tại các cứ điểm của địch. (Để chuẩn bị cho tổng tấn công, một số đơn vị đặc công được lệnh hoạt động mật ngay tại các cứ điểm của địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa mở rộng (trong ngữ cảnh hiện đại, phi quân sự): Chỉ việc ai đó cố tình ẩn mình, hòa nhập vào một nhóm, tổ chức hoặc môi trường nào đó trong một thời gian dài để thực hiện một mục đích riêng (thường để quan sát, tìm hiểu nội tình).
    • Nhà báo điều tra đã nằm vùng trong nhà máy ba tháng để phơi bày những vi phạm về an toàn lao động. (Nhà báo điều tra đã sống làm việc mật trong nhà máy ba tháng để phơi bày những vi phạm về an toàn lao động.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoạt động ngầm (cụm danh từ): chỉ các hoạt động mật, không công khai.
  • Cài cắm (động từ): đưa người vào hoạt động mật trong hàng ngũ đối phương.
  • Ẩn mình (động từ): giấu mình đi, không để lộ tung tích.
Từ đồng nghĩa
  • Hoạt động mật: làm việc một cách kín đáo, không công khai.
  • Sống ẩn danh: sống không tiết lộ danh tính thật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "Nằm gai nếm mật": Thành ngữ chỉ sự chịu đựng gian khổ, khó khăn để chờ đợi thời cơ phục thù hoặc đạt mục đích lớn. Có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự "nằm vùng" khi nhấn mạnh sự kiên trì, chịu đựng.
    • Phải tinh thần nằm gai nếm mật, các chiến sĩ mới có thể nằm vùng thành công trong lòng địch. (Phải tinh thần chịu đựng gian khổ, các chiến sĩ mới có thể hoạt động mật thành công trong vùng địch.)

Từ chứa "nằm vùng"